I. Câu đơn (Simple sentences)
Câu đơn là câu gồm một mệnh đề, nghĩa là có một chủ ngữ và một vị ngữ.
Ví dụ:
– I always listen to music in my free time.
– My teacher advised me to join the school chess club.
1. Chủ ngữ trong câu đơn có thể là hai danh từ nối với nhau bằng liên từ “and”.
Ví dụ:
– My father and I go to the swimming pool on Tuesdays.
– Lan and Huong are going to have a picnic this weekend.
2. Vị ngữ trong câu đơn có thể là hai động từ được nối với nhau bằng liên từ “and”.
Ví dụ:
– My cousin can sing and play the piano.
– Playing sports helps me to release stress and keep fit.
II. Câu ghép (Compound sentences)
Hai hoặc nhiều câu đơn có thể nối với nhau để tạo thành một câu ghép. Lúc này, các câu đơn trở thành mệnh đề độc lập trong câu ghép. Vì vậy, câu ghép là câu có chứa từ hai mệnh đề độc lập trở lên.
Các mệnh đề này được nối với nhau bằng:
1. Liên từ kết hợp (Coordinating conjunctions)
| for | and | but | or | so |
Khi nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ kết hợp, ta cần thêm dấu phẩy vào trước liên từ để ngăn cách với mệnh đề phía trước.
Ví dụ:
– Peter wants to improve his health. He decides to join the school sports club.
→ Peter wants to improve his health, so he decides to join the school sports club.
– Jane uses Facebook every day. She wants to connect with his friends.
→ Jane uses Facebook every day, for she wants to connect with his friends.
2. Trạng từ liên kết (Conjunctive adverbs)
| however | therefore | otherwise |
Khi nối hai mệnh đề độc lập bằng trạng từ liên kết, ta cần thêm dấu chấm phẩy vào phía trước và dấu phẩy vào ngay sau trạng từ để ngăn cách với các mệnh đề phía trước và phía sau.
Ví dụ:
– Mrs. Lan wanted her son to be more focused. She sent him to the chess club.
→ Mrs. Lan wanted her son to be more focused; therefore, she sent him to the chess club.
– We can learn many interesting things on TikTok. It also can distract us from studying.
→ We can learn many interesting things on TikTok; however, it also can distract us from studying.
Để lại một bình luận