1. Trạng từ chỉ cách thức
– Trạng từ chỉ cách thức là những trạng từ cho biết sự việc hoặc hành động diễn ra như thế nào, được dùng để trả lời cho câu hỏi “how”.
Ví dụ:
(1) Yesterday, I saw a man running.
(2) Yesterday, I saw a man running very slowly.
Với ví dụ số (2), khi chúng ta thêm trạng từ vào trong câu, người nghe sẽ hiểu rõ hơn về tính chất của hành động được nhắc đến trong câu (người đàn ông đó đang chạy, chạy như thế nào – chạy rất chậm).
– Chúng ta có thể thành lập trạng từ chỉ cách thức bằng cách thêm hậu tố -ly vào sau tính từ.
Ví dụ:
clear → clearly
quick → quickly
heavy → heavily
Ngoài ra, một số trạng từ đặc biệt có dạng giống với tính từ như: hard, fast, early.
Ví dụ:
(1) The man is fast.
(2) The man ran fast.
Trong ví dụ (1), “fast” là tính từ miêu tả danh từ “man”.
Trong ví dụ (2), “fast” là trạng từ miêu tả động từ “ran”.
2. Comparative adverbs (Trạng từ ở dạng so sánh hơn)
| Trạng từ | Trạng từ ở dạng so sánh hơn | Quy tắc | |
| Trạng từ có gốc là tính từ thêm đuôi “-ly” | slowly | more slowly | Thêm “more” đằng trước trạng từ kết thúc bằng -ly |
| responsibly | more responsibly | ||
| Trạng từ có dạng giống tính từ | fast | faster | Thêm -er |
| early | earlier | Đổi -y → -ier | |
| Trạng từ bất quy tắc | well | better | |
| badly | worse |
Để lại một bình luận