Tính từ ở dạng so sánh hơn (Comparative Adjectives)
1. Cấu trúc:
| Tính từ ngắn (tính từ có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc là -y) | S + V + adj + -er + than + N/Pronoun |
| Tính từ dài (tính từ có 2 âm tiết trở lên) | S + V + more + adj + than + N/Pronoun |
Ví dụ:
– I’m shorter than him.
– My hometown is quieter than yours.
– Living in the city is often more convenient than living in the countryside.
2. Cách dùng:
Dùng để so sánh độ hơn kém giữa hai người / vật.
3. Lưu ý:
a. Cách chuyển sang so sánh hơn với tính từ ngắn:
Thường khi chuyển sang so sánh hơn, chúng ta chỉ cần thêm -er vào cuối tính từ. Tuy nhiên có một số trường hợp cần lưu ý:
– Với tính từ kết thúc bằng -e: chỉ cần thêm -r
Ví dụ: nice → nicer; large → larger
– Với tính từ kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi phụ âm + -er
Ví dụ: big → bigger; fat → fatter
– Với tính từ kết thúc bằng -y: chuyển y thành i + -er
Ví dụ: easy → easier; happy → happier
b. Một số tính từ 2 âm tiết có 2 cách chuyển sang so sánh hơn:
Ví dụ:
quiet → quieter / more quiet
clever → cleverer / more clever
narrow → narrower / more narrow
simple → simpler / more simple
c. Một số tính từ bất quy tắc:
Ví dụ: good → better; bad → worse; far → farther / further
d. Khi không nêu đối tượng so sánh vào trong câu, chúng ta có thể lược bỏ than.
Ví dụ: She looks more beautiful in this dress.
Để lại một bình luận