Tiếng Anh 6
-
Tính từ ở dạng so sánh hơn
Tính từ ở dạng so sánh hơn (Comparative Adjectives) 1. Cấu trúc: Tính từ ngắn (tính từ có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc là -y) S + V + adj + -er…
-
Thì Hiện tại tiếp diễn
Thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous) 1. Cấu trúc: Khẳng định I + am + V-ing He / She / It + is + V-ing You / We / They + are +…
-
Giới từ chỉ địa điểm
Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of place) in, on, under, behind, in front of, next to, between 1. in (trong, ở bên trong) – She’s in the kitchen. – The books are in the…
-
Sở hữu cách
Sở hữu cách (Possessive case) 1. Khái niệm: Sở hữu cách dùng để chỉ quyền sở hữu của một người đối với một người hay một vật khác. 2. Cấu trúc: Người sở hữu +…
-
Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) I. Khái niệm: – Trạng từ chỉ tần suất là trạng từ diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. – Trạng từ chỉ tần…
-
Thì Hiện tại đơn
Thì Hiện tại đơn (Present Simple) Cấu trúc Khẳng định I + am He / She / It + is You / We / They + are I / You / We / They +…