Thì quá khứ tiếp diễn

·

Past Continuous

1. Cấu trúc

Dạng khẳng định

S + was / were + V-ing

Ví dụ:
The earthquake was causing destruction to buildings and infrastructure.

Dạng phủ định

S + was / were + not + V-ing

Ví dụ:
The volcano was not erupting at that time, so we were able to visit safely.

Dạng nghi vấn và câu trả lời ngắn

Was / Were + S + V-ing?
– Yes, S + was / were.
– No, S + wasn’t / weren’t.

Ví dụ:
Was the volcano erupting when you stayed near the area?
– Yes, it was.
– No, it wasn’t.

Lưu ý:
• I / He / She / It / Danh từ số ít / Danh từ không đếm được + was
• We / You / They / Danh từ số nhiều + were
• was not = wasn’t
• were not = weren’t

2. Cách dùng

– Diễn tả một sự việc, hành động đang xảy ra tại một một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
At 8 p.m. last night, I was watching my favourite programme when an earthquake happened.

– Diễn tả một sự việc, hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị một hành động khác xen ngang (hành động xen ngang được chia ở thì quá khứ đơn.)

While / When + S + was / were + V-ing, S + V-ed
Ví dụ:
Last summer, while / when we were camping in the mountains, a sudden thunderstorm poured rain.
When + S + V-ed, S + was / were + V-ing
Ví dụ:
When I called her last night, she was watching a documentary about hurricanes on TV.

Lưu ý:
Với động từ tình thái (stative verbs) như need, want, hate, love, feel, seem, … ta không dùng thì quá khứ tiếp diễn.
Ví dụ:
By the time the hurricane hit our town, we all felt worried.

3. Dấu hiệu nhận biết

– At + giờ + thời gian trong quá khứ (at 10 p.m. yesterday, …)

– At this time + thời gian trong quá khứ. (at this time last month, …)

– In + năm (in 2015, in 1999)

Comments

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *