1. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)
Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) được dùng để chỉ vị trí của một sự vật, hoặc vị trí của vật này với vật khác.
at
Cách dùng: Diễn tả vị trí tại một điểm, một nơi chốn cụ thể
Ví dụ: We will be having a video conference at Trung Vuong Lower Secondary school.
in
Cách dùng: Diễn tả vị trí ở bên trong một khoảng không gian khép kín/trong không gian mở rộng lớn
Ví dụ: These days, students are allowed to use smartphones in the classroom to search for information.
in front of
Cách dùng: Diễn tả vị trí ở phía trước
Ví dụ: I can talk to my relatives from distant places by sitting in front of the computer screen.
on
Cách dùng: Diễn tả vị trí ở trên có tiếp xúc với bề mặt
Ví dụ: Please walk on the pavement.
opposite
Cách dùng: Dùng để diễn tả vị trí đối diện hoặc ở phía bên kia của một ai đó hoặc một cái gì đó
Ví dụ: The bus stop is opposite the book store.
under
Cách dùng: Diễn tả một vật ở vị trí dưới hoặc ở vị trí phía dưới và có tiếp xúc với vật ở trên
Ví dụ: Are you hiding your tablet under the table?
above
Cách dùng: Diễn tả vị trí ở bên trên nhưng không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt
Ví dụ: There’s a picture above the TV screen.
between
Cách dùng: Diễn tả vị trí nằm giữa hai vật thể
Ví dụ: My smartphone is between the tablet and the laptop.
2. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)
in
Đi với:
– buổi trong ngày: in the morning (vào buổi sáng), in the afternoon (vào buổi chiều), in the evening (vào buổi tối)
– tháng: in January (vào tháng 1), February (vào tháng 2), …
– mùa: in (the) spring (vào mùa xuân), in (the) summer (vào mùa hè), in (the) autumn (vào mùa thu), in (the) winter (vào mùa đông)
– năm: in 2000, in 2024, …
– thế kỉ: in 19th century (vào thế kỉ 19), in the 21st century (vào thế kỉ 21), …
– in the past (trong quá khứ), in the present (ở hiện tại), in the future (trong tương lai)
– “in + khoảng thời gian” để diễn đạt còn khoảng bao lâu thì một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai
Ví dụ: In 10 years, human shop assistants will be replaced by robots.
on
Đi với:
– thứ trong tuần: on Monday (vào thứ Hai), on Tuesday (vào thứ Ba), …
– ngày trong tháng: on the first of June (vào ngày 1 tháng 6), on May 4th (vào ngày 4 tháng 5), on July 8th, 2002 (vào ngày 8 tháng 7 năm 2002), …
– ngày lễ: on Christmas Day (vào ngày lễ Giáng sinh), on Valentine’s Day (vào ngày lễ Tình nhân), …
at
Đi với:
– giờ đồng hồ: at 10 a.m. (vào 10 giờ sáng), at 2 p.m. (vào 2 giờ chiều), at 5 o’clock (vào 5 giờ), …
– khoảng thời gian diễn ra ngắn: at noon (vào buổi trưa), at dawn/sunrise (vào lúc bình minh), at night (vào ban đêm), at midnight (vào lúc nửa đêm), …
– kì lễ: at Christmas (vào dịp Giáng sinh), at Tet holiday (vào dịp Tết), …
for
– “for + khoảng thời gian” để diễn đạt khoảng thời gian diễn ra một sự việc nào đó
Ví dụ:
It snowed for a week without stopping.
by
– “by + mốc thời gian” để diễn tả “không muộn hơn mốc thời gian đó”
Ví dụ: Please complete your homework assignments by Monday.
Để lại một bình luận