Một cụm động từ có thể là nội động từ (intransitive verb) hoặc ngoại động từ (transitive verb).
1. Cụm động từ là nội động từ
Khi là nội động từ, nó không cần tân ngữ theo sau.
Ví dụ:
Our car broke down right in the middle of the street yesterday.
(Hôm qua xe của chúng tôi bị hỏng ngay giữa đường.)
Một số cụm động từ là nội động từ thường gặp:
| STT | Cụm động từ | Ví dụ |
| 1 | take off (cất cánh) | The plane to Melbourne will take off in 30 minutes. (Chuyến bay tới Melbourne sẽ cất cánh sau 30 phút nữa.) |
| 2 | get by (vượt qua) | It’s hard to get by on a low salary in big cities. (Thật khó để sống sót với mức lương thấp ở các thành phố lớn.) |
| 3 | show up (đến, xuất hiện) | Only around 20 people showed up on the opening day of the new gym centre. (Chỉ có khoảng 20 người có mặt vào ngày khai trương của trung tâm thể dục mới.) |
| 4 | fall behind (tụt lại phía sau, không theo kịp) | If we don’t invest in improving transport, we’ll fall behind in creating the fundamental necessity for city development. (Nếu chúng ta không đầu tư vào cải thiện giao thông, chúng ta sẽ tụt hậu trong việc tạo ra yêu cầu cơ bản cho sự phát triển của thành phố.) |
| 5 | come about (xảy ra) | You witnessed the serious accident downtown yesterday, didn’t you? How did it come about? (Ngày hôm qua bạn đã chứng kiến vụ tai nạn nghiêm trọng ở trung tâm thành phố phải không? Nó đã xảy ra như thế nào vậy?) |
2. Cụm động từ là ngoại động từ
– Khi là ngoại động từ, nó cần có tân ngữ theo sau, bao gồm hai dạng:
Cụm động từ có thể phân tách (separable):
Là cụm động từ có tiểu từ linh hoạt, nó có thể đứng trước hoặc sau tân ngữ của động từ.
Ví dụ:
The city turns on street lights at 5 p.m.
(Thành phố bật đèn đường lúc 5 giờ chiều.)
= The city turns street lights on at 5 p.m.
(“turn on” là cụm động từ có thể phân tách nên tiểu từ có thể đứng trước hoặc sau tân ngữ)
Cụm động từ không thể phân tách (inseparable):
Là cụm động từ có tiểu từ cố định, tiểu từ này luôn theo sau động từ và không thay đổi vị trí kể cả có tân ngữ theo sau.
Ví dụ:
Đúng: I spent a whole day getting around London only to take photos.
(Tôi dành cả ngày đi vòng quanh London chỉ để chụp ảnh.)
Sai: I spent a whole day getting London around only to take photos.
(“get around” là cụm động từ không thể phân tách nên tiểu từ luôn theo sau động từ)
Một số cụm động từ có thể phân tách và không thể phân tách thường gặp:
– Cụm động từ có thể phân tách:
| STT | Cụm động từ | Ví dụ |
| 1 | carry out (thực hiện, tiến hành) | Will the city carry out a plan on opening more parks for its people? (Liệu thành phố có thực hiện kế hoạch mở thêm công viên cho người dân không?) |
| 2 | throw away (ném, vứt bỏ) | It’s sad that people in cities throw away a great amount of food every day. (Thật đáng buồn khi người dân thành phố bỏ đi một lượng lớn thực phẩm mỗi ngày.) |
| 3 | fill in (điền vào) | To voice your complaint about our bus line, fill in this application form and put it in the box. (Để khiếu nại về tuyến xe buýt của chúng tôi, hãy điền vào mẫu đơn này và bỏ vào hộp.) |
| 4 | call off (hủy bỏ) | The famous singer has called off her show in the town centre. (Cô ca sĩ nổi tiếng đã hủy bỏ buổi biểu diễn ở trung tâm thị trấn.) |
| 5 | give up (từ bỏ) | Many city dwellers have given up their cars and cycle instead. (Nhiều người dân thành thị đã từ bỏ ô tô và thay vào đó họ đạp xe đạp.) |
– Cụm động từ không thể phân tách:
| STT | Cụm động từ | Ví dụ |
| 1 | get around đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác | A friend of mine helped us get around the city during our trip last year. (Một người bạn của tôi đã giúp chúng tôi đi thăm thú thành phố trong chuyến đi năm ngoái.) |
| 2 | come down with (mắc/ bị (bệnh)) | According to a survey, people come down with respiratory diseases more often in polluted cities. (Theo một cuộc khảo sát, người dân ở các thành phố bị ô nhiễm mắc các bệnh về đường hô hấp thường xuyên hơn.) |
| 3 | hang out with (đi chơi (cùng ai)) | There are lots of fancy coffee shops for teens to hang out with each other in this part of the city. (Ở khu vực này của thành phố có rất nhiều quán cà phê sang chảnh cho thanh thiếu niên gặp gỡ.) |
| 4 | come up with (nghĩ ra, nảy ra) | The school board has come up with new ideas to reduce congestion at school gates. (Ban giám hiệu nhà trường đã đưa ra những ý tưởng mới nhằm giảm tình trạng ùn tắc ở cổng trường.) |
| 5 | account for (chiếm (tỉ lệ)) | Students account for the majority of daily passengers of this tram line. (Học sinh sinh viên chiếm tỉ lệ lớn lượng hành khách hằng ngày của tuyến xe điện này.) |
Để lại một bình luận