Thì Hiện tại tiếp diễn

·

Thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous)

1. Cấu trúc:

Khẳng địnhI + am + V-ing
He / She / It + is + V-ing
You / We / They + are + V-ing
Phủ địnhI + am not + V-ing
He / She / It + is not (= isn’t) + V-ing
You / We / They + are not (= aren’t) + V-ing
Nghi vấn

câu trả lời ngắn
Am + I + V-ing?– Yes, you are.
– No, you aren’t.
Is + he / she / it + V-ing?– Yes, he / she / it is.
– No, he / she / it isn’t.
Are + you / we / they + V-ing?– Yes, I am.
– No, I am not.
– Yes, you / we / they are.
– No, you / we / they aren’t.

Ví dụ:
– Are you studying English? – Yes, I am.
– My brothers are playing football now.
– What is she doing? – She’s listening to music in her room.

2. Cách dùng:

Diễn tả hành động hay sự việc đang xảy ra tại thời điểm nói.

Ví dụ:      
– What are you doing? – I’m studying for the exam.
– Sorry. She can’t answer the phone. She is having a meeting right now.

3. Một vài dấu hiệu nhận biết:

Các trạng từ chỉ thời gian như now, right now, at the moment, at present thường được dùng với thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:
– He isn’t playing computer games at the moment.
– It is raining now.

Các từ / cụm từ như: Look! Listen!

Ví dụ:
Look! The train is coming.
– Listen! Someone is crying.

4. Lưu ý:

a. Cách chuyển đổi sang V-ing:

Hầu hết các động từ đều thêm -ing. Tuy nhiên, có một số trường hợp khác cần lưu ý:

– Động từ kết thúc bằng w, x, y: thêm -ing:
Ví dụ: try → trying; throw → throwing

– Động từ kết thúc bằng –e: xóa e thêm ing: 
Ví dụ: dance → dancing; take → taking

– Động từ kết thúc bằng –ie: chuyển ie thành y + ing:
Ví dụ: lie → lying; tie → tying

– Động từ một âm tiết kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối + -ing
Ví dụ: stop → stopping; shop → shopping

– Động từ hai âm tiết kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm  có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: gấp đôi phụ âm + -ing                  
Ví dụ: begin → beginning; occur → occurring

b. Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?

– Các động từ chỉ trạng thái không được dùng ở thì tiếp diễn.
Ví dụ: love, like, need, prefer, dislike, hate, want, wish, regret, imagine, know, mean, understand, believe, remember, belong, seem …      
– I love this country. (Không dùng: I am loving this country.)      
– I need a bicycle. (Không dùng: I am needing a bicycle.)

– Một số động từ dùng được ở hai hình thức: hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn nhưng nghĩa khác nhau.
Ví dụ: see, think, have, smell, feel …
– I don’t see what you mean.
– I am seeing the dentist tomorrow.
– I think it will rain soon.
– What are you thinking about?
– She has a very big house.
– She’s having a meeting.

Comments

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *