Thì Hiện tại hoàn thành

·

1. Cấu trúc

Câu khẳng địnhS + have / has + PIIHe has climbed Fansipan several times.
(Anh ấy đã leo đỉnh Fansipan vài lần.)
Câu phủ địnhS + have / has + not + PII

* have not = haven’t
* has not = hasn’t
haven’t dyed my hair a different colour other than black.
(Tôi chưa từng nhuộm tóc màu nào khác ngoài màu đen.)
Câu nghi vấn và câu trả lời ngắnHave / Has + (not) + S + PII?
– Yes, S + have / has.
– No, S + haven’t / hasn’t.
Have you tried snorkelling? 
(Bạn đã từng thử lặn với ống thở chưa?)
– Yes, I have. (Tớ đã từng.)
– No, I haven’t. (Tớ chưa từng.)

2. Cách dùng

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để:

diễn tả hành động, sự việc xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ

(thời điểm xảy ra hành động không được nhắc tới hoặc không quá quan trọng).

Ví dụ:
– He has won a Nobel Peace Prize.
(Ông ấy đã giành được giải thưởng Nobel Hòa bình.)

diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn kéo dài tới hiện tại

thường đi với “since” + mốc thời gian (từ khi), “for” + khoảng thời gian (trong).

Ví dụ:
– I’ve been home alone without my parents for well over a month.
(Tôi đã ở nhà một mình mà không có bố mẹ hơn một tháng nay.)

diễn tả một hành động, sự việc vừa mới xảy ra

thường đi với các từ “just” (vừa mới), “recently / lately” (gần đây).

Ví dụ:
– He’s just come back from his trip around the world on a motorbike.
(Anh ấy vừa trở về sau chuyến đi vòng quanh thế giới bằng xe máy.)

diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm của cá nhân

thường đi với các từ “never” (chưa bao giờ), “once” (một lần), “twice” (hai lần) 

Ví dụ:
I’ve never got mark 10 in my literature papers so far.
(Cho đến nay tôi chưa bao giờ được điểm 10 trong bài kiểm tra văn.)

Comments

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *