Thì tương lai đơn

·

1. Cách dùng

Diễn tả sự việc, hành động xảy ra trong tương lai

Ví dụ:
– My mum will go to the supermarket tomorrow.
– He will repair the bike for me.

Đưa ra dự đoán không có căn cứ ở hiện tại

Ví dụ:
– I think she will come and join our party.
– I’m afraid he won’t be here tomorrow.

Diễn tả kết quả của một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

Ví dụ:
– If I fail the test, I will have to take the course again.
– You call her immediately, or she will be angry with you.

2. Cấu trúc:

Dạng khẳng địnhDạng phủ địnhDạng nghi vấn và câu trả lời ngắn
S + will + VS + will not (won’t) + VWill + S + V?
– Yes, S + will.
– No, S + won’t.
I will buy a cake tomorrow.
My family will travel to Ho Chi Minh City next week.
– I won’t come to your house tomorrow.
– He won’t tell this to anyone.
Will you come here tomorrow?
– Yes, I will.
Will they accept your suggestion?
– No, they won’t.

Comments

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *