Sau động từ suggest / advise / recommend chúng ta có thể sử dụng V-ing hoặc một mệnh đề với should để nói lên ý kiến của ai đó về những gì người khác nên làm, hoặc bản thân họ nên làm.
1. Đề xuất một hành động nhưng không nói cụ thể ai sẽ thực hiện hành động đó.
| suggest / advise / recommend + V-ing |
Ví dụ:
– Experts suggest limiting screen time to reduce eye strain.
(Các chuyên gia khuyến nghị nên hạn chế thời gian sử dụng màn hình để giảm mỏi mắt.)
– They advise avoiding overcharging batteries to prolong their lifespan.
(Họ khuyên không nên sạc pin quá mức để kéo dài tuổi thọ của pin.)
– Technicians recommend updating software regularly to improve security.
(Các kĩ thuật viên khuyên bạn nên cập nhật phần mềm thường xuyên để cải thiện tính bảo mật.)
2. Đề xuất thực hiện một hành động với đối tượng cụ thể.
| suggest / advise / recommend + (that) + Sb + (should) + bare infinitive |
Ví dụ:
– I suggested (that) he (should) buy a new smartphone.
(Tôi khuyên anh ấy nên mua một chiếc điện thoại thông minh mới.)
– He advises (that) I should update their software regularly to ensure device security.
(Anh ấy khuyên tôi nên cập nhật phần mềm thường xuyên để đảm bảo an ninh cho thiết bị.)
– The technician recommended that she should restart her phone if it is running slowly.
(Kĩ thuật viên khuyên cô ấy nên khởi động lại điện thoại nếu nó chạy chậm.)
Để lại một bình luận