1. Câu phức (Complex sentence)
Câu phức là câu bao gồm một mệnh đề độc lập (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) trong câu không thể đứng độc lập, và liên kết với mệnh đề độc lập (independent clause) bằng mối liên hệ nào đó.
Ví dụ:
| After the river was polluted, | there were any fish living there. |
| dependent clause | independent clause |
| I don’t use plastic bags | because they harm the environment. |
| independent clause | dependent clause |
2. Adverbial clauses (Mệnh đề trạng ngữ)
– Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) được dùng với chức năng như một trạng ngữ, nhằm bổ nghĩa cho một mệnh đề độc lập (independent clause).
Ví dụ: Let’s finish the outdoor cleanup before it gets dark.
Mệnh đề “before it gets dark” đóng vai trò như một trạng ngữ chỉ thời gian, bổ sung thêm thông tin cho mệnh đề chính.
– Một số loại mệnh đề trạng ngữ thường gặp như:
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Clause of time) | Ví dụ: When I studied at secondary school, I joined an environmental club. |
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (Clause of place) | Ví dụ: Everywhere we visited on the hike, we found trash. |
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (Clause of reason) | Ví dụ: I walk to work because it reduces air pollution. |
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Clause of purpose) | Ví dụ: I pick up litter in the park so that it stays clean and beautiful. |
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Clause of concession) | Ví dụ: Although I live in the city, I enjoy spending time in the countryside to connect with nature. |
3. Adverbs clauses of time (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian)
– Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian dùng để biểu đạt mối tương quan thời gian với mệnh đề chính trong câu.
Ví dụ:
When I was young, the river through my village was clean and had many fish.
– Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các liên từ như when / as (khi, vào lúc), while (trong khi), until / till (cho đến khi), as soon as / just as (ngay khi), once (một khi, ngay khi), before (trước khi), after (sau khi), by the time (vào lúc), as long as / so long as (chừng nào mà), since (từ khi), …
| Liên từ | Ví dụ |
| once | Once you finish a litter pick, separate the rubbish and take it to the recycling centre. |
| when = as | When / As Jane left the room, she turned off all the lights. |
| as soon as = just as | As soon as / Just as the sun comes up, we can start our beach cleanup. |
| while | While my mother is going shopping, she always uses reusable bags. |
| Till/ Until | Sarah is studying hard until she finishes her exams. |
Lưu ý:
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể đứng đầu hoặc cuối câu. Nếu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu sẽ ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
Ví dụ:
As soon as the snow melts, we can start cleaning up the garden.
= We can start cleaning up the garden as soon as the snow melts.

Để lại một bình luận