1. Khái quát về cụm động từ (Phrasal verbs)
– Một cụm động từ thường bao gồm 1 động từ cùng 1 hoặc 2 tiểu từ. Tiểu từ có thể là giới từ (on, in, at, of, out , about …) hoặc trạng từ (up, down, over, through, …).
| Cụm động từ = Động từ + 1-2 Tiểu từ |
Ví dụ:
+ Cụm động từ có một tiểu từ: move in (chuyển đến), pass down (truyền lại), …
+ Cụm động từ có hai tiểu từ: run out of (hết), take care of (trông nom, chăm sóc), …
Lưu ý: Cụm động từ thường có nghĩa khác biệt với động từ cấu tạo nên nó.
Ví dụ:
– My next-door neighbour runs the shop on the corner.
(Người hàng xóm kế bên nhà tôi mở cái cửa hàng ở góc phố.)
– The shop on the corner runs out of fresh produce.
(Cửa hàng ở góc phố hết các sản phẩm tươi.)
2. Một số cụm động từ thường gặp
| STT | Cụm động từ | Ví dụ |
| 1 | break down (bị hỏng, dừng hoạt động) | The electrical wires in our neighbourhood broke down for 2 days. (Đường dây điện của khu phố chúng tôi đã bị hỏng 2 ngày.) |
| 2 | come back (quay trở lại) | I came back to Ha Noi after a long time. (Tôi đã quay trở lại Hà Nội sau một thời gian dài.) |
| 3 | cut down on (cắt giảm) | I often advise my neighbour to cut down on caffeine because of his health problems. (Tôi thường khuyên người hàng xóm nên giảm bớt lượng caffeine vì các vấn đề sức khỏe của ông ấy.) |
| 4 | find out (tìm ra, khám phá ra) | Visitors can find out about the history of this village in the museum. (Du khách có thể tìm hiểu về lịch sử của ngôi làng trong bảo tàng này.) |
| 5 | get on (well) with (có mối quan hệ tốt với ai) | She gets on well with her neighbours. (Cô ấy có mối quan hệ tốt với hàng xóm.) |
| 6 | go out (đi chơi) | He went out to the suburbs last weekend. (Anh ấy đã đi chơi ở vùng ngoại ô vào cuối tuần trước.) |
| 7 | look around (ngắm nghía xung quanh) | Whenever I go to Paris, I often look around museums and art exhibitions. (Mỗi khi đi đến Paris, tôi thường đi tham quan các bảo tàng và triển lãm nghệ thuật.) |
| 8 | look for (tìm kiếm) | I am looking for the nearest local park. (Tôi đang tìm công viên địa phương ở gần đây nhất.) |
| 9 | move in (chuyển đến nơi ở mới) | My new neighbours are moving in next week. (Vào tuần tới, những người hàng xóm mới của tôi sẽ chuyển đến.) |
| 10 | pass down (để lại, truyền lại) | The artisan passed down the techniques to his eldest son. (Vị nghệ nhân đã truyền lại các kĩ thuật cho người con cả.) |
| 11 | put in (cài đặt, thiết lập) | The electrician put in electrical wires for our house. (Người thợ điện đã lắp đặt dây điện cho nhà chúng tôi.) |
| 12 | put out (dập tắt một cái gì đó đang cháy) | The firefighters quickly entered the building to put out the fire and saved people. (Những người lính cứu hỏa nhanh chóng vào tòa nhà để dập lửa và cứu người.) |
| 13 | run out of (hết, cạn kiệt) | Call this number when your stove runs out of gas. (Hãy gọi điện theo số này khi bếp nhà bạn hết ga.) |
| 14 | take care of (chăm sóc, có trách nhiệm (với ai / việc gì)) | My neighbour often helps to take care of my pets when I’m away. (Người hàng xóm thường giúp tôi chăm sóc thú cưng khi tôi đi vắng.) |
| 15 | take out (vứt, bỏ đi) | The people in my area often take out the rubbish at 6 p.m. (Mọi người trong khu tôi sống thường đổ rác vào lúc 6 giờ chiều.) |
Để lại một bình luận