1. Những động từ theo sau là động từ nguyên thể có “to”
Một số động từ trong tiếng Anh có động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive) theo sau, đóng vai trò như một tân ngữ.
| Dạng khẳng định | V + to V | We decided to visit Duong Lam ancient village. (Chúng tôi đã quyết định đi thăm làng cổ Đường Lâm.) |
| Dạng phủ định | V + not + to V | I promise not to play video games anymore. (Con hứa sẽ không chơi điện tử nữa.) |
Một số động từ thường gặp:
| afford (đủ khả năng) | appear (dường như) | arrange (sắp xếp) | bear (chịu đựng) |
| begin (bắt đầu) | choose (lựa chọn) | decide (quyết định) | determine (quyết tâm) |
| expect (mong đợi) | fail (thất bại) | hesitate (do dự) | hope (hi vọng) |
| intend (dự định) | learn (học hỏi) | manage (xoay sở) | need (cần) |
| neglect (thờ ơ) | offer (đề nghị) | plan (có kế hoạch) | prepare (chuẩn bị) |
| pretend (giả vờ) | promise (hứa) | propose (đề xuất) | refuse (từ chối) |
| seem (dường như) | swear (thề) | want (muốn) | wish (muốn) |
2. Những động từ theo sau là danh động từ
Một số động từ trong tiếng Anh có danh động từ (V-ing) theo sau, đóng vai trò như một tân ngữ.
| Dạng khẳng định | V + V-ing | Vietnamese people avoid breaking things at Tet. (Người Việt Nam tránh làm vỡ đồ vào dịp Tết.) |
| Dạng phủ định | V + not + V-ing | I suggested not playing tag at Lan’s birthday party. (Tôi đã gợi ý không chơi trò đuổi bắt trong tiệc sinh nhật của Lan.) |
Một số động từ thường gặp:
| admit (thừa nhận) | avoid (tránh) | consider (cân nhắc) | continue (tiếp tục) |
| delay (trì hoãn) | deny (từ chối) | discuss (thảo luận) | dislike (không thích) |
| enjoy (thích) | finish (kết thúc) | hate (ghét) | imagine (tưởng tượng) |
| keep (giữ, tiếp tục) | mention (đề cập) | mind (phiền, bận tâm) | postpone (trì hoãn) |
| practice (thực hành) | quit (từ bỏ) | recall (nhớ lại) | resist (chống cự) |
| suggest (gợi ý) | tolerate (chịu đựng) | understand (hiểu) | urge (thúc giục) |
Để lại một bình luận